Cách phát âm smasher

trong:
Filter language and accent
filter
smasher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmæʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smasher
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • smasher ví dụ trong câu

    • atom smasher

      phát âm atom smasher
      Phát âm của teedub_adelaide (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của smasher

    • a person who smashes something
    • a very attractive or seductive looking woman
    • a conspicuous success

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smasher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smasher?
smasher đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smasher smasher   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt