Cách phát âm snapped

Filter language and accent
filter
snapped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snæpt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snapped
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snapped

    • the act of catching an object with the hands
    • a spell of cold weather
    • tender green beans without strings that easily snap into sections

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snapped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt