Cách phát âm snipped

Filter language and accent
filter
snipped phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snipped
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snipped
    Phát âm của LenaLingua (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LenaLingua

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snipped

    • a small piece of anything (especially a piece that has been snipped off)
    • the act of clipping or snipping
    • sever or remove by pinching or snipping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snipped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt