Cách phát âm snowball

Filter language and accent
filter
snowball phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsnəʊbɑːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snowball
    Phát âm của Itisme (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Itisme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm snowball
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snowball

    • plant having heads of fragrant white trumpet-shaped flowers; grows in sandy arid regions
    • ball of ice cream covered with coconut and usually chocolate sauce
    • ball of crushed ice with fruit syrup

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snowball trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt