Cách phát âm softest

Filter language and accent
filter
softest phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm softest
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm softest
    Phát âm của biwalke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  biwalke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của softest

    • yielding readily to pressure or weight
    • compassionate and kind; conciliatory
    • (of sound) relatively low in volume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm softest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ softest?
softest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ softest softest   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat