Cách phát âm solely

Filter language and accent
filter
solely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsəʊli
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm solely
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solely

    • without any others being included or involved
  • Từ đồng nghĩa với solely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solely trong Tiếng Anh

solely phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm solely
    Phát âm của SaintNicolasAO (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SaintNicolasAO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solely trong Tiếng Franco-Provençal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ solely?
solely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solely solely   [en - uk]
  • Ghi âm từ solely solely   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork