Cách phát âm solitaire

Filter language and accent
filter
solitaire phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm solitaire
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solitaire
    Phát âm của regast (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  regast

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solitaire
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của solitaire

    • a gem (usually a diamond) in a setting by itself
    • extinct flightless bird related to the dodo
    • a dull grey North American thrush noted for its beautiful song

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitaire trong Tiếng Anh

solitaire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.li.tɛʁ
  • phát âm solitaire
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solitaire
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solitaire

    • qui est seul
    • qui aime à vivre seul
    • qui se trouve dans un lieu désert ou peu peuplé (village solitaire)
  • Từ đồng nghĩa với solitaire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitaire trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ solitaire?
solitaire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solitaire solitaire   [en]
  • Ghi âm từ solitaire solitaire   [fr]
  • Ghi âm từ solitaire solitaire   [zh]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat