Cách phát âm sonogram

Filter language and accent
filter
sonogram phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒnəˌɡræm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sonogram
    Phát âm của sduncker (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sduncker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sonogram

    • an image of a structure that is produced by ultrasonography (reflections of high-frequency sound waves); used to observe fetal growth or to study bodily organs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonogram trong Tiếng Anh

sonogram phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm sonogram
    Phát âm của Szpaq (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Szpaq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonogram trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl