Cách phát âm soothes

Filter language and accent
filter
soothes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm soothes
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của soothes

    • give moral or emotional strength to
    • cause to feel better

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soothes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soothes?
soothes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soothes soothes   [an]
  • Ghi âm từ soothes soothes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt