Cách phát âm sort out

Filter language and accent
filter
sort out phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sort out
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sort out
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sort out

    • arrange or order by classes or categories
    • make free from confusion or ambiguity; make clear
    • punish in order to gain control or enforce obedience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort out trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sort out?
sort out đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sort out sort out   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't