Cách phát âm soundproofing

Filter language and accent
filter
soundproofing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm soundproofing
    Phát âm của illuminateroy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  illuminateroy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của soundproofing

    • insulate against noise
    • impervious to, or not penetrable by, sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soundproofing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl