Cách phát âm sparkles

Filter language and accent
filter
sparkles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sparkles
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sparkles
    Phát âm của Lindoula (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lindoula

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sparkles

    • merriment expressed by a brightness or gleam or animation of countenance
    • the occurrence of a small flash or spark
    • the quality of shining with a bright reflected light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sparkles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't