Cách phát âm sparrow

trong:
Filter language and accent
filter
sparrow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspærəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sparrow
    Phát âm của anulaibar (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  anulaibar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sparrow
    Phát âm của jly02087 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jly02087

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sparrow
    Phát âm của LydiaBurns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LydiaBurns

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sparrow
    Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  riskynil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sparrow

    • any of several small dull-colored singing birds feeding on seeds or insects
    • small brownish European songbird

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sparrow trong Tiếng Anh

sparrow phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sparrow
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sparrow trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sparrow?
sparrow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sparrow sparrow   [en]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather