Cách phát âm spasmodically

Filter language and accent
filter
spasmodically phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spasmodically
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spasmodically
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spasmodically

    • with spasms
    • in spurts and fits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spasmodically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spasmodically?
spasmodically đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spasmodically spasmodically   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel