Cách phát âm spilling

Filter language and accent
filter
spilling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spilling
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spilling
    Phát âm của littledippr86 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  littledippr86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spilling

    • liquid that is spilled
    • a channel that carries excess water over or around a dam or other obstruction
    • the act of allowing a fluid to escape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spilling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spilling?
spilling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spilling spilling   [is]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl