Cách phát âm spinnaker

trong:
Filter language and accent
filter
spinnaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspɪnəkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spinnaker
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spinnaker
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spinnaker

    • a large and usually triangular headsail; carried by a yacht as a headsail when running before the wind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spinnaker trong Tiếng Anh

spinnaker phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm spinnaker
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spinnaker trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spinnaker?
spinnaker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spinnaker spinnaker   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat