Cách phát âm spiritedly

Filter language and accent
filter
spiritedly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spiritedlei
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spiritedly
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spiritedly

    • in a spirited or lively manner; with animation and vivacity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spiritedly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen