Cách phát âm sprawling

Filter language and accent
filter
sprawling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sprawling
    Phát âm của human600 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  human600

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sprawling

    • an ungainly posture with arms and legs spread about
    • spreading out in different directions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sprawling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sprawling?
sprawling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sprawling sprawling   [en - uk]
  • Ghi âm từ sprawling sprawling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany