Cách phát âm spruced

Filter language and accent
filter
spruced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spruced
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spruced

    • light soft moderately strong wood of spruce trees; used especially for timbers and millwork
    • any coniferous tree of the genus Picea
    • make neat, smart, or trim

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spruced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany