Cách phát âm spun

spun phát âm trong Tiếng Anh [en]
spʌn
    Âm giọng Anh
  • phát âm spun Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spun trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spun ví dụ trong câu

    • The company has spun off its banking division.

      phát âm The company has spun off its banking division. Phát âm của cmiller1466 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spun

    • a swift whirling motion (usually of a missile)
    • the act of rotating rapidly
    • a short drive in a car

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spun phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm spun Phát âm của katnia (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spun trong Tiếng Romania

spun đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spun spun [vo] Bạn có biết cách phát âm từ spun?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar