Cách phát âm squashy

Filter language and accent
filter
squashy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskwɒʃi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squashy
    Phát âm của imperfection (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imperfection

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squashy

    • like a pulp or overripe; not having stiffness
    • (of soil) soft and watery
    • easily squashed; resembling a sponge in having soft porous texture and compressibility
  • Từ đồng nghĩa với squashy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squashy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ squashy?
squashy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squashy squashy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril