Cách phát âm squiggle

Filter language and accent
filter
squiggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskwɪɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squiggle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squiggle

    • a short twisting line
    • an illegible scrawl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squiggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ squiggle?
squiggle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squiggle squiggle   [en - uk]
  • Ghi âm từ squiggle squiggle   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave