Cách phát âm stalls

Filter language and accent
filter
stalls phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɔːlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stalls
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stalls
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stalls

    • a farm building for housing horses or other livestock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stalls trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stalls?
stalls đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stalls stalls   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften