Cách phát âm starters

Filter language and accent
filter
starters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɑːtəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm starters
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm starters
    Phát âm của anthonyteacher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anthonyteacher

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của starters

    • an electric motor for starting an engine
    • a contestant in a team sport who is in the game at the beginning
    • the official who signals the beginning of a race or competition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starters trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften