Cách phát âm starting

Filter language and accent
filter
starting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɑːtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm starting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm starting
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm starting
    Phát âm của ALittley (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ALittley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm starting
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của starting

    • a turn to be a starter (in a game at the beginning)
    • (especially of eyes) bulging or protruding as with fear
    • appropriate to the beginning or start of an event

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starting trong Tiếng Anh

starting phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm starting
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starting trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ starting?
starting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ starting starting   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt