Cách phát âm stasis

Filter language and accent
filter
stasis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsteɪsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stasis
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stasis
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stasis
    Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Eerie_Doctrine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stasis
    Phát âm của 96ma (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  96ma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stasis ví dụ trong câu

    • state of stasis

      phát âm state of stasis
      Phát âm của vishnufka (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stasis

    • an abnormal state in which the normal flow of a liquid (such as blood) is slowed or stopped
    • inactivity resulting from a static balance between opposing forces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stasis trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt