Cách phát âm statuses

Filter language and accent
filter
statuses phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm statuses
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của statuses

    • the relative position or standing of things or especially persons in a society
    • a state at a particular time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statuses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ statuses?
statuses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ statuses statuses   [en - uk]
  • Ghi âm từ statuses statuses   [en - usa]
  • Ghi âm từ statuses statuses   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany