Cách phát âm steamer

Filter language and accent
filter
steamer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm steamer
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm steamer
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • steamer ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của steamer

    • a clam that is usually steamed in the shell
    • a cooking utensil that can be used to cook food by steaming it
    • a ship powered by one or more steam engines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steamer trong Tiếng Anh

steamer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm steamer
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của steamer

    • navire à vapeur
  • Từ đồng nghĩa với steamer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steamer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ steamer?
steamer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ steamer steamer   [en - usa]
  • Ghi âm từ steamer steamer   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril