Cách phát âm stellar

trong:
Filter language and accent
filter
stellar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstelə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stellar
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stellar
    Phát âm của debryc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  debryc

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stellar
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stellar ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của stellar

    • being or relating to or resembling or emanating from stars
    • indicating the most important performer or role

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stellar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril