Cách phát âm stenography

Filter language and accent
filter
stenography phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stəˈnɒɡrəfi
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stenography
    Phát âm của matius (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  matius

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stenography

    • a method of writing rapidly
    • the act or art of writing in shorthand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stenography trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften