Cách phát âm stigmatic

trong:
Filter language and accent
filter
stigmatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɪgˈmætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stigmatic
    Phát âm của stevezubar (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stevezubar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stigmatic

    • a person whose body is marked by religious stigmata (such as marks resembling the wounds of the crucified Christ)
    • pertaining to or resembling or having stigmata
    • pertaining to a lens or lens system free of astigmatism (able to form point images)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stigmatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't