Cách phát âm stocker

trong:
Filter language and accent
filter
stocker phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm stocker
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stocker ví dụ trong câu

    • phát âm L'écureuil stocke des noisettes pour l'hiver
      Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stocker trong Tiếng Pháp

stocker phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stocker
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stocker trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !