Cách phát âm stockholder

Filter language and accent
filter
stockholder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɒkhəʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stockholder
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stockholder
    Phát âm của georgie (Nữ từ Israel) Nữ từ Israel
    Phát âm của  georgie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stockholder

    • someone who holds shares of stock in a corporation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stockholder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither