Cách phát âm straggly

trong:
Filter language and accent
filter
straggly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstræɡli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm straggly
    Phát âm của boglin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  boglin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm straggly
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • straggly ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của straggly

    • spreading out in different directions
    • growing or spreading sparsely or irregularly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straggly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ straggly?
straggly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ straggly straggly   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork