Cách phát âm strangler

Filter language and accent
filter
strangler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstræŋɡlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strangler
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strangler

    • an epiphytic vine or tree whose aerial roots extend down the trunk of a supporting tree and coalesce around it eventually strangling the tree
    • someone who kills by strangling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangler trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften