Cách phát âm strides

Filter language and accent
filter
strides phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  straɪdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strides
    Phát âm của maliac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maliac

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strides
    Phát âm của lkjohnson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lkjohnson

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strides

    • a step in walking or running
    • the distance covered by a step
    • significant progress (especially in the phrase

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strides trong Tiếng Anh

strides phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm strides
    Phát âm của ahjessen (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  ahjessen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strides trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strides?
strides đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strides strides   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril