Cách phát âm students

trong:
Filter language and accent
filter
students phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstjuːdnts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm students
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm students
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm students
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của students

    • a learner who is enrolled in an educational institution
    • a learned person (especially in the humanities); someone who by long study has gained mastery in one or more disciplines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm students trong Tiếng Anh

students phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm students
    Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  QueenZ

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm students
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm students trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ students?
students đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ students students   [es - es]
  • Ghi âm từ students students   [es - latam]
  • Ghi âm từ students students   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter