Cách phát âm styrax

trong:
Filter language and accent
filter
styrax phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstaɪræks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm styrax
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của styrax

    • any shrub or small tree of the genus Styrax having fragrant bell-shaped flowers that hang below the dark green foliage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm styrax trong Tiếng Anh

styrax phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm styrax
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của styrax

    • genre de plantes dicotylédones gamopétales de l'ordre des ébénacées
    • résine de ces plantes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm styrax trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion