Cách phát âm subaltern

subaltern phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌbltən; US rarer: sʌ'bɒltərn
    British
  • phát âm subaltern Phát âm của bsamurrell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm subaltern Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subaltern trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • subaltern ví dụ trong câu

    • According to Antonio Gramsci, the subaltern are marginalized.

      phát âm According to Antonio Gramsci, the subaltern are marginalized. Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subaltern

    • a British commissioned army officer below the rank of captain
    • inferior in rank or status

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

subaltern phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈzʊpʔalˌtɛʁn
  • phát âm subaltern Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subaltern trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand