Cách phát âm subscriber

Filter language and accent
filter
subscriber phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səbˈskraɪbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subscriber
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subscriber

    • someone who expresses strong approval
    • someone who contracts to receive and pay for a service or a certain number of issues of a publication
    • someone who contributes (or promises to contribute) a sum of money

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subscriber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subscriber?
subscriber đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subscriber subscriber   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt