Cách phát âm subservience

Filter language and accent
filter
subservience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səbˈsɜːvɪəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subservience
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subservience

    • the condition of being something that is useful in reaching an end or carrying out a plan
    • in a subservient state
    • abject or cringing submissiveness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subservience trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subservience?
subservience đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subservience subservience   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter