Cách phát âm suffocated

Filter language and accent
filter
suffocated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suffocated
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm suffocated
    Phát âm của jmcgr067 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jmcgr067

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của suffocated

    • deprive of oxygen and prevent from breathing
    • impair the respiration of or obstruct the air passage of
    • become stultified, suppressed, or stifled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suffocated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suffocated?
suffocated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suffocated suffocated   [en]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl