Cách phát âm summertime

Filter language and accent
filter
summertime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌmətaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm summertime
    Phát âm của Thomasmc135 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Thomasmc135

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm summertime
    Phát âm của mish (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  mish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của summertime

    • the warmest season of the year; in the northern hemisphere it extends from the summer solstice to the autumnal equinox
  • Từ đồng nghĩa với summertime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm summertime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ summertime?
summertime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ summertime summertime   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl