Cách phát âm sunspot

trong:
Filter language and accent
filter
sunspot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌnspɒt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sunspot
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sunspot

    • a cooler darker spot appearing periodically on the sun's photosphere; associated with a strong magnetic field

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sunspot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion