Cách phát âm surcoat

Filter language and accent
filter
surcoat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm surcoat
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surcoat

    • a loose outer coat usually of rich material
    • a tunic worn over a knight's armor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surcoat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surcoat?
surcoat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surcoat surcoat   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature