Cách phát âm surging

Filter language and accent
filter
surging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːdʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm surging
    Phát âm của Syrin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Syrin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surging

    • characterized by great swelling waves or surges

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl