Đánh vần theo âm vị: 擂り鉢/すり鉢/すりばち
-
phát âm suribachiPhát âm của renad (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật BảnPhát âm của renad
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suribachi trong Tiếng Nhật
Từ ngẫu nhiên: 犬, 白樺, Onegaishimasu, 例 れい, onegai shimasu