Cách phát âm Surrey

trong:
Filter language and accent
filter
Surrey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Surrey
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Surrey
    Phát âm của beesbees (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  beesbees

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Surrey
    Phát âm của annarack (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annarack

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Surrey

    • a county in southeastern England on the Thames
    • a light four-wheeled horse-drawn carriage; has two or four seats

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Surrey trong Tiếng Anh

Surrey phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm Surrey
    Phát âm của Bulakenyo (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  Bulakenyo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Surrey trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Surrey?
Surrey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Surrey Surrey   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril