Cách phát âm swaging

Filter language and accent
filter
swaging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsweɪdʒɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm swaging
    Phát âm của Aitona (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Aitona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của swaging

    • valuable goods
    • goods or money obtained illegally
    • a bundle containing the personal belongings of a swagman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swaging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't