Cách phát âm sweating

Filter language and accent
filter
sweating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswetɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sweating
    Phát âm của gunnyboy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gunnyboy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweating
    Phát âm của amandajane (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  amandajane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sweating

    • the process of the sweat glands of the skin secreting a salty fluid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sweating?
sweating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sweating sweating   [en - usa]
  • Ghi âm từ sweating sweating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't